NhaTrietHoc.comNhà Triết Học
Tự do và lựa chọn

Tin vào số mệnh thì còn tự chọn được không?

Phần lớn các truyền thống triết học không coi số mệnh là lý do để buông tay. Các nhà Khắc kỷ ví con người như con chó buộc vào xe, Khổng Tử nói biết mệnh trời ở tuổi năm mươi mà vẫn hành đạo cả đời: có phần không chọn được, nhưng cách mình đi trong phần ấy vẫn là của mình.

🎙️
Người lái đò chống sào giữa dòng sông buổi sớm mai
🔊 Bản audio

Video đang xử lý, vui lòng quay lại sau.

Tin vào số mệnh không nhất thiết làm mất khả năng tự chọn, và phần lớn các truyền thống triết học lớn không coi số mệnh là cái cớ để buông tay. Các nhà Khắc kỷ ví con người như con chó bị buộc vào cỗ xe, Khổng Tử nói năm mươi tuổi biết mệnh trời mà vẫn dạy học, vẫn đi khắp nơi cả đời. Ý chung là: có phần mình không chọn được, nhưng cách mình đi trong phần ấy vẫn là của mình.

Chào bạn, đây là Nhà Triết Học. Người Việt nói nhiều về số: số vất vả, số hưởng, có số làm quan. Tập này không bàn chuyện xem số, mà bàn câu hỏi triết học phía sau: nếu có số, thì mình còn làm chủ được bao nhiêu.

Con chó buộc vào cỗ xe

Các nhà Khắc kỷ Hy Lạp tin rằng vũ trụ vận hành theo một trật tự lý trí, mọi việc xảy ra đều có nguyên nhân. Nghe như số mệnh tuyệt đối. Vậy con người còn gì để chọn.

Theo một hình ảnh được gán cho Zeno và Chrysippus, hai người sáng lập và phát triển phái Khắc kỷ, con người giống con chó bị buộc vào một cỗ xe đang chạy. Nếu nó chạy theo, nó vừa bị kéo vừa tự đi. Nếu nó chống lại, nó vẫn bị kéo, chỉ thêm đau.

Điểm mấu chốt: hướng xe chạy không do con chó quyết. Nhưng thái độ của nó, tự nguyện chạy hay giãy giụa, là thứ duy nhất thật sự thuộc về nó.

Epictetus về sau nói rõ hơn: có những điều trong tay mình, như suy nghĩ, lựa chọn, thái độ, và những điều ngoài tay mình, như thân thể, của cải, danh tiếng. Khôn ngoan là dồn sức vào phần thứ nhất.

Khổng Tử: biết mệnh mà vẫn làm

Trong Luận Ngữ, Khổng Tử kể về đời mình: mười lăm tuổi chí ở việc học, ba mươi tuổi đứng vững, bốn mươi không còn nghi hoặc, năm mươi biết mệnh trời.

Biết mệnh trời không làm ông ngồi yên. Ông vẫn đi qua nhiều nước tìm người dùng đạo của mình, phần lớn thất bại, rồi quay về dạy học và chỉnh lý sách vở. Có người gọi ông là kẻ biết không làm được mà vẫn làm.

Cách hiểu phổ biến là: mệnh là phần thành bại không do mình quyết. Nhưng làm điều đúng là việc của mình, bất kể thành hay bại.

Người Việt hay nói mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên, câu quen thuộc qua Tam Quốc diễn nghĩa. Vế đầu thường bị quên: mưu tính, cố gắng, là phần của người.

Nghiệp có phải là số phận không?

Nhiều người hiểu chữ nghiệp trong đạo Phật như số phận đã định. Nhưng ở góc tư tưởng, nghiệp nghĩa gốc là hành động có chủ ý, và kết quả của nó.

Cách hiểu này khác hẳn định mệnh. Hoàn cảnh hôm nay có thể là kết quả của nhiều điều trước đó, nhưng hành động hôm nay lại là nhân cho ngày mai. Con người vẫn luôn đang gieo.

Vì vậy, các bậc thầy Phật giáo thường không khuyên chấp nhận thụ động, mà khuyên chú tâm vào hành động hiện tại: nghĩ thiện, nói thiện, làm thiện.

Ở góc này, tin vào nhân quả lại làm mình có trách nhiệm hơn với lựa chọn, chứ không phải ít đi.

Khi niềm tin vào số trở thành cái cớ

Niềm tin vào số mệnh có mặt tốt: nó giúp người ta chấp nhận những mất mát không tránh được, bớt dằn vặt vì những điều ngoài tầm tay. Mất mùa vì bão, thua lỗ vì dịch bệnh, có khi đúng là chuyện của trời.

Nhưng nó cũng có mặt tối khi thành cái cớ. Số mình nghèo nên không cần học thêm. Số mình khổ nên chịu đựng một người chồng bạo lực. Ở những chỗ ấy, chữ số đang đóng vai một sợi dây trói.

Aristotle từng bàn một câu đố: ngày mai có xảy ra trận hải chiến không. Nếu câu nói ấy đã đúng hoặc sai từ hôm nay, thì tương lai như đã định sẵn. Ông tìm cách cho thấy những việc tương lai còn tuỳ thuộc vào lựa chọn thì chưa định sẵn đúng sai. Các triết gia vẫn bàn cách giải của ông tới nay.

Cách phân biệt thực tế: số mệnh hợp lý khi dùng để chấp nhận điều đã xảy ra, và nguy hiểm khi dùng để từ chối điều mình còn làm được.

Chèo đò trên dòng sông

Hình ảnh người lái đò có lẽ gần với người Việt hơn con chó buộc xe. Dòng sông chảy theo hướng của nó, nước lớn nước ròng theo con trăng, người lái đò không đổi được.

Nhưng chống sào thế nào, chọn lúc nào sang sông, chở ai, giữ thăng bằng ra sao, là việc của người lái. Người giỏi không phải người chống lại dòng nước, mà là người đọc được dòng nước để đưa đò tới bờ.

Có lẽ đây là thái độ mà cả Khắc kỷ, Khổng Tử lẫn tư tưởng Phật giáo đều gặp nhau: phân biệt rõ cái không đổi được và cái đổi được, rồi dồn hết lòng vào phần thứ hai.

Câu hỏi mang theo: trong chuyện bạn đang gọi là số, phần nào là dòng sông, và phần nào là cây sào đang nằm trong tay bạn?

Câu hỏi thường gặp

Câu năm mươi biết mệnh trời nằm ở đâu?

Câu này nằm trong sách Luận Ngữ, thiên Vi chính, khi Khổng Tử tóm tắt các chặng đời mình. Nó thường được hiểu là tới tuổi ấy ông hiểu được phần nào của đời do trời định và phần nào là việc của người.

Phái Khắc kỷ có tin vào định mệnh không?

Có, các nhà Khắc kỷ tin vũ trụ vận hành theo một trật tự lý trí và nhân quả chặt chẽ. Nhưng họ vẫn cho rằng thái độ và sự đồng thuận của con người với những gì xảy ra là phần thuộc về con người.

Câu mưu sự tại nhân thành sự tại thiên có nghĩa gì?

Câu này nghĩa là con người lo việc tính toán, cố gắng, còn thành hay bại có phần phụ thuộc vào trời, tức hoàn cảnh ngoài tầm tay. Nó quen thuộc với người Việt qua tiểu thuyết Tam Quốc diễn nghĩa.

Nghiệp trong Phật giáo có giống số phận không?

Không hẳn. Nghiệp nghĩa gốc là hành động có chủ ý và kết quả của nó, nên hành động hiện tại luôn góp phần tạo ra tương lai. Hiểu như vậy, nghiệp nhấn mạnh trách nhiệm hơn là sự định sẵn.

Tin vào số có làm người ta lười hơn không?

Có thể, nếu niềm tin ấy được dùng để từ chối những gì mình còn làm được. Nhưng nhiều người tin vào số vẫn làm việc rất chăm, vì họ hiểu số là phần ngoài tầm tay, còn cố gắng là phần của mình.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, ban biên tập sẽ liên hệ lại với bạn.